phát ban

Học thuật
Thân thiện
phát ban

Bé gái bị phát ban trên cánh tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng nổi những nốt, mảng hoặc mụn nhỏ trên da, thường màu đỏ có thể gây ngứa: Đây một triệu chứng y tế, biểu hiện của nhiều bệnh khác nhau, từ dị ứng nhẹ đến các bệnh truyền nhiễm.
  2. Động từ:

    • Xuất hiện các nốt ban trên da: Hành động hoặc quá trình da bị nổi các nốt đỏ, mẩn ngứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trẻ em bị sốt cao kèm theo phát ban đỏ khắp người.
    • Triệu chứng của bệnh sởi phát ban bắt đầu từ sau tai lan ra toàn thân.
  • Động từ:

    • Sau khi ăn hải sản, ấy bị phát ban khắp người.
    • Bệnh nhân có thể phát ban sau vài ngày sốt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phát ban dạng sởi": Chỉ loại ban đỏ, mịn, lan tỏa giống như trong bệnh sởi.

    • Bệnh rubella gây phát ban dạng sởi nhưng nhẹ hơn.
  • "Phát ban dị ứng": Chỉ tình trạng nổi ban do phản ứng của cơ thể với dị nguyên như thức ăn, thuốc, hóa chất.

    • Da ấy rất nhạy cảm dễ bị phát ban dị ứng.
Biến thể từ gần giống
  • Ban đỏ (danh từ): Các nốt hoặc mảng da màu đỏ, biểu hiện chính của phát ban.

    • Bệnh nhân xuất hiện ban đỏmặt ngực.
  • Mẩn ngứa (danh từ): Các nốt nhỏ nổi trên da gây cảm giác ngứa ngáy, thường một dạng phát ban.

    • Thời tiết nóng bức khiến trẻ dễ bị mẩn ngứa.
  • Sốt phát ban (danh từ): Một cụm từ y khoa chỉ bệnh triệu chứng sốt cao nổi ban trên da.

    • Sốt phát ban bệnh thường gặptrẻ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Nổi mề đay: Chỉ một dạng phát ban đặc biệt với các mảng sưng đỏ, ngứa dữ dội có thể biến mất nhanh.
  • Nổi mẩn: Cách nói thông thường hơn cho hiện tượng da nổi các nốt nhỏ, thường do dị ứng.
Các cụm từ liên quan
  • Phát ban toàn thân: Tình trạng ban nổikhắp cơ thể.

    • Bệnh có thể tiến triển gây phát ban toàn thân.
  • Phát ban kèm sốt: Nhấn mạnh triệu chứng ban xuất hiện cùng với sốt.

    • Khi trẻ phát ban kèm sốt, cần đưa đi khám bác sĩ ngay.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phát ban")

phát ban

Bé gái bị phát ban trên cánh tay.

  1. Nổi những nốt đỏ trên da.

Từ chứa "phát ban"